TVN Function Left and Middle Left, Middle and Right Middle and Right Only Middle Fullscreen Mode TVN Menu
 
DANH MỤC SẢN PHẨM

Camera IP Foscam FI8910W

  •   2136
  •   12  Tháng
  •   2.350.000 VNĐ
  •   1609 Lượt  
  •   Updating
  • Còn hàng
  • Bình luận  
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn
  • Bình luận

Camera IP Foscam FI8910W

- Hình ảnh cực nét, 30fps, 640x480 pixels, (Design 2012) Phiên bản nâng cấp của FI8918W
- Tích hợp loa và micro, có lọc nhiễu, có ngõ cắm micro và audio out
- Điều khiển qua mạng Pan: 300° & Tilt 120°
- Đèn hồng ngoại quan sát ban đêm 8m với 10 đèn LED
- Điều khiển tắt hồng ngoại bằng phần mềm.
- Hỗ trợ Wi-Fi 802.11b/g
- Phân cấp người dùng bằng mật khẩu.
- Phát hiện chuyển động tự động ghi hình, gửi hình ảnh cảnh báo qua email
- Xem qua điện thoại di động
- Wireless tích hợp có dây.
- Tích hợp chip IR- CUT cho hình ảnh trung thực hơn.
- Bao gồm Adaptor, chân đế và phần mềm ghi hình
- Sản phẩm đạt chất lượng: ISO9001, CE, FCC, RoHS

Thông số kỹ thuật

Cảm biến ảnh Cảm biến hình ảnh 1/4″ Color CMOS
Độ phân giải 640 x 480 Pixels(300k Pixels)
Tiêu cự F = 3.6mm, F = 2.4
Độ nhạy sáng 0.5Lux
Ống kính Kiểu Glass Lens
Góc quan sát 67°
Video Chuẩn nén hình ảnh MJPEG
Tốc độ khung ảnh 15fps(VGA), 30fps(QVGA)
Độ phân giải 640 x 480(VGA), 320 x 240(QVGA)
Lật hình ảnh Ngang/dọc
Tần số sáng 50Hz, 60Hz và Outdoor
Điều chỉnh khác Độ sáng, tương phản
Tầm nhìn ban đêm 11 IR LEDs, cho tầm nhìn 8m
Yêu cầu PC CPU 2.0GHZ hoặc cao hơn (đề nghị 3.0GHZ)
Memory Size 256MB hoặc cao hơn (đề nghị 1.0GHZ)
Display Card 64M hoặc
Hệ điều hành Microsoft Windows 2000/XP,Vista,Windows7,Mac OS,Linux
Trình duyệt IE6/IE7/IE8,Firefox,Safari,Goolge, Chrome,…
Di động Hỗ trợ điện thoại IPhone, Blackberry, Android, Symbian, Windows Mobile, điện thoại hỗ trợ Java.
Nguồn Nguồn cung cấp DC 5V/2.0A (EU,US,AU,UK plug)
Công suất tiêu thụ 7 Watts (Max.)
Mạng Ethernet 10/100Mbps RJ-45
Hỗ trợ các giao thức HTTP,FTP,TCP/IP,UDP,SMTP,DHCP,PPPoE,DDNS,UPnP,GPRS
Wireless Chuẩn không dây IEEE 802.11b/g
Tốc độ dữ liệu 802.11b:11Mbps(Max.)  802.11g:54Mbps(Max.)
Wireless bảo mật WEP & WPA & WPA2 Encryption
Vật lý Kích thước 110(L) x 100(W) x 108mm(H)
Tổng trọng lượng 768g (Kích thước hộp: 200X120X175mm)
Trọng lương tịnh 418 (accessories included)
Môi trường Hoạt động tĩnh 0° ~ 55°C  (14°F ~ 122°F)
Độ ẩm 20% ~ 85%
Nhiệt độ lưu -10°C ~ 60° (14°F ~ 140°F)
Độ ẩm bảo quản 0% ~ 90%

Bảo hành 12 tháng

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
SẢN PHẨM MỚI
  • Loa gắn bề mặt 6W M-594

    Loa gan be mat 6W M-594

    337.000 VNĐ

  • Loa âm trần 6W M-506A

    Loa am tran 6W M-506A

    262.000 VNĐ

  • Panel gắn tủ rack dùng cho kết nối XLR loại 10 cổng MR1000N

    Panel gan tu rack dung cho ket noi XLR loai 10 cong MR1000N

    3.329.000 VNĐ

  • Panel gắn tủ rack dùng cho kết nối XLR loại 5 cổng MR5000N

    Panel gan tu rack dung cho ket noi XLR loai 5 cong MR5000N

    1.982.000 VNĐ

  • Tấm chắn panel thoáng gió chuẩn 2 hu VP2000

    Tam chan panel thoang gio chuan 2 hu VP2000

    456.000 VNĐ

  • Tấm chắn panel thoáng gió chuẩn 1 hu VP1000

    Tam chan panel thoang gio chuan 1 hu VP1000

    389.000 VNĐ

  • Tấm chắn panel kín chuẩn 2 hu BP2000

    Tam chan panel kin chuan 2 hu BP2000

    389.000 VNĐ

  • Tấm chắn panel chuẩn 1 hu BP1000

    Tam chan panel chuan 1 hu BP1000

    303.000 VNĐ

  • Ổ cắm dùng cho kết nối XLR 2 cổng MP2000N

    O cam dung cho ket noi XLR 2 cong MP2000N

    625.000 VNĐ

  • LƯỢT TRUY CẬP
    4120886  lượt
    • Online :  28
    • Hôm nay : 194